anticipatory breach

anticipatory breach

A company declares it will not deliver the goods as promised, constituting an anticipatory breach.

Định nghĩa

Danh từ: Vi phạm hợp đồng trước thời hạnhành vi vi phạm hợp đồng xảy ra trước thời điểm nghĩa vụ trong hợp đồng phải được thực hiện. Đây một thuật ngữ pháp , chỉ việc một bên trong hợp đồng thể hiện rõ ràng (bằng lời nói hoặc hành động) rằng họ sẽ không thực hiện nghĩa vụ của mình khi đến hạn, hoặc khiến cho việc thực hiện hợp đồng trở nên bất khả thi.

dụ sử dụng
  • (Thông báo của nhà cung cấp rằng họ sẽ không giao hàng vào tháng tới cấu thành một vi phạm hợp đồng trước thời hạn.)
  • (Nếu người thuê nhà nói với chủ nhà rằng họ sẽ không trả tiền thuê trong sáu tháng còn lại, đó một vi phạm hợp đồng trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anticipatory breach of contract": cụm từ đầy đủ, thường dùng trong văn bản pháp .
    • The court ruled that the company's failure to secure financing was an anticipatory breach of contract. (Tòa án phán quyết rằng việc công ty không huy động được vốn một vi phạm hợp đồng trước thời hạn.)
  • "anticipatory repudiation": thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh hành vi từ chối thực hiện nghĩa vụ trước thời hạn.
    • The seller's letter of refusal was seen as anticipatory repudiation. ( thư từ chối của người bán được xem sự từ bỏ nghĩa vụ trước thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Breach (n): vi phạm (nói chung).
    • A breach of contract occurs when one party fails to perform. (Vi phạm hợp đồng xảy ra khi một bên không thực hiện nghĩa vụ.)
  • Anticipatory (adj): mang tính dự đoán trước, xảy ra trước.
    • The anticipatory measures helped avoid further damage. (Các biện pháp dự phòng đã giúp tránh thiệt hại thêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi phạm trước thời hạn: cách dịch thông dụng trong tiếng Việt.
  • Từ bỏ nghĩa vụ trước thời hạn: nhấn mạnh hành vi từ chối thực hiện.
Các cụm từ liên quan
  • "actual breach": vi phạm thực tế (xảy ra khi đến hạn thực hiện).
    • An actual breach is different from an anticipatory breach because it occurs at the due date. (Vi phạm thực tế khác với vi phạm trước thời hạn xảy ra vào ngày đáo hạn.)
  • "to commit an anticipatory breach": thực hiện hành vi vi phạm trước thời hạn.
    • The contractor committed an anticipatory breach by starting work on another project. (Nhà thầu đã thực hiện hành vi vi phạm trước thời hạn bằng cách bắt đầu công việcmột dự án khác.)
Thành ngữ liên quan
  • "Jump the gun": hành động quá sớm, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng có thể liên quan đến ý tưởng vi phạm trước thời hạn.
    • The company jumped the gun by canceling the order before the deadline. (Công ty đã hành động quá sớm khi hủy đơn hàng trước hạn chót.)